electrical distributor
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ chia điện: Một thiết bị điện trong động cơ xăng, có chức năng phân phối điện áp cao từ cuộn đánh lửa đến các bugi theo đúng thứ tự nổ của xi-lanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mechanic replaced the faulty electrical distributor in my car. (Người thợ máy đã thay thế bộ chia điện bị hỏng trong xe của tôi.)
- A worn-out electrical distributor can cause engine misfires. (Một bộ chia điện bị mòn có thể gây ra tình trạng đánh lửa sai ở động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật ô tô và cơ khí. Trong các hệ thống đánh lửa điện tử hiện đại, chức năng của "electrical distributor" thường được tích hợp vào các mô-đun điều khiển, nhưng thuật ngữ này vẫn phổ biến khi nói về các động cơ cũ hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Distributor cap (n): Nắp bộ chia điện, một bộ phận của bộ chia điện, nơi các dây cao áp được kết nối.
- Ignition distributor (n): Bộ chia đánh lửa, một cách gọi khác của "electrical distributor".
Từ đồng nghĩa
- Distributor (n): Bộ chia điện (trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này thường được hiểu ngầm là "electrical distributor").
Noun
- bộ chia điện